Cách chọn bơm chìm theo lưu lượng và độ sâu bể

Máy bơm chìm SS-1500, SS-2200, SS-3000 không phao

Cập nhật:

Chọn bơm chìm theo lưu lượng bằng cách lấy lượng nước cần chuyển chia cho thời gian muốn bơm xong, ra số m³/h. Cột áp cần bằng chênh cao từ mực nước khi máy chạy tới điểm xả, cộng tổn thất ống. Sau đó chọn mã có điểm làm việc trên đường đặc tính đạt lưu lượng cần tại đúng cột áp đó, không chọn theo lưu lượng tối đa.

Bơm chìm Perotac SSM-1100F có phao
Perotac SSM-1100F: 1 pha, có phao, họng xả DN50

Hai thông số quyết định: lưu lượng và cột áp

Lưu lượng là lượng nước máy đưa đi trong một giờ (m³/h). Cột áp là chiều cao cột nước máy tạo ra (m). Hai số này đi ngược nhau: cột áp càng cao, lưu lượng càng giảm. Công suất (kW) không đủ để chọn máy; hai máy cùng công suất có thể có đường đặc tính khác nhau.

Bước 1: tính lưu lượng cần

Lưu lượng cần (m³/h) = thể tích nước cần chuyển (m³) ÷ thời gian muốn bơm xong (giờ). Với hố thu nước về liên tục, lưu lượng máy phải lớn hơn lượng nước đổ về.

Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.

Bước 2: tính cột áp cần

Cột áp cần = chênh cao từ mực nước khi máy đang chạy tới điểm xả + tổn thất trên ống và phụ kiện tại lưu lượng đó. Mực nước lúc máy chạy thấp hơn lúc đứng yên, nên lấy mức thấp làm mốc. Ống dài, nhiều co, ống nhỏ hơn họng xả đều làm tổn thất tăng.

Bước 3: đọc đường đặc tính

Hai số tối đa nằm ở hai đầu đường cong: lưu lượng lớn nhất khi máy gần như không phải đẩy lên cao, cột áp lớn nhất khi nước gần như không ra. Dò cột áp cần trên đường đặc tính để đọc lưu lượng máy cho ra. Bốn mã dưới đây cho thấy khoảng cách giữa số tối đa và một điểm làm việc:

Mã Điện Lưu lượng tối đa Cột áp tối đa Một điểm làm việc
Perotac SSM-180F 1 pha 220 V 8 m³/h 7 m 6 m³/h ở 3,1 m
Perotac SSM-1100F 1 pha 220 V 30 m³/h 15 m 18 m³/h ở 9,6 m
Perotac SS-3000 3 pha 380 V 60 m³/h 22 m 36 m³/h ở 14,9 m
Perotac KTZ47.5 3 pha 380 V 84 m³/h 40 m 48 m³/h ở 30 m (định mức)
Bơm hố móng Perotac KTZ
Bơm hố móng Perotac dòng KTZ

Báo giá

Giá từng model thay đổi theo thời điểm; anh/chị gọi 0931458305 hoặc xem trang sản phẩm để nhận báo giá.

Kiểm lại trước khi chốt

  • Điểm làm việc đạt lưu lượng cần tại cột áp cần.
  • Điện áp của máy khớp nguồn điện: 1 pha 220 V hay 3 pha 380 V.
  • Cỡ ống không nhỏ hơn họng xả.
  • Có phao hoặc tủ điều khiển chống chạy cạn: bản SSM…F có phao gắn sẵn, bản SS và KTZ cần phao rời hoặc tủ.

Bể ngầm kín có yêu cầu riêng về phao và vị trí thả máy, xem bài chọn bơm chìm hút bể ngầm cho gia đình.

Chọn mã theo lưu lượng

  • Perotac SSM-180F — hố nhỏ, điểm xả gần: 1 pha, có phao, họng DN32.
  • Perotac SSM-1100F — hố gia đình cần nhiều nước hơn: 1 pha, có phao, họng DN50.
  • Perotac SS-3000 — nguồn 3 pha, lưu lượng lớn: không phao, họng DN100, cần phao rời hoặc tủ điều khiển.
  • Perotac KTZ47.5 — hố móng cần cột áp cao: 3 pha 7,5 kW, họng 100 mm.

Xem thêm bơm chìm Perotac và bơm hố móng KTZ.

Câu hỏi thường gặp

Lưu lượng tối đa trên bảng thông số có phải lưu lượng khi lắp không?

Không. Đó là lưu lượng khi cột áp gần bằng 0. Lưu lượng thực tế đọc trên đường đặc tính tại cột áp của tuyến ống.

Ống xả nhỏ hơn họng xả của máy có sao không?

Có. Thu nhỏ ống làm tăng tổn thất, lưu lượng giảm.

Bơm Perotac bảo hành bao lâu?

Perotac là hàng Đài Loan, bảo hành 1 năm.

Kết luận

Tính lưu lượng từ thể tích và thời gian, tính cột áp từ chênh cao và tổn thất ống, rồi đọc đường đặc tính để chọn mã. Đối chiếu thêm điện áp, họng xả và cách chống chạy cạn trước khi chốt.

Gửi số tầng nhà và độ sâu bể — chúng tôi tính thông số hộ bạn. Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên — Hotline 0931.458.305 (Mr Đức Tín). VP Hà Nội: Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. VP HCM: 484/5 KP62, An Phú Đông, TP.HCM. Hàng sẵn 2 kho HN & HCM, giao toàn quốc.

Tư vấn qua Zalo Hotline:0931.458.305