6SA45/2 thuộc nhóm bơm chìm nhiều tầng cánh, công suất 4 kW. Phần dưới trình bày những thứ quyết định máy chạy bền: lòng giếng, mực nước, nguồn điện và đường ống.
Cảnh báo sớm
So sánh với số liệu ghi chép ban đầu sẽ thấy rõ xu hướng. Rơ le nhiệt nhảy lặp lại là triệu chứng không nên bỏ qua.
Khi nghe tiếng lạ trong ống, nên dừng máy thay vì chờ thêm.
Quan hệ giữa thân bơm và ống vách
Nên chừa thêm khe hở cho cáp điện chạy dọc theo thân máy. Nếu khe quá hẹp, nước không lưu thông và máy tích nhiệt.
Kẹt bơm giữa giếng là sự cố tốn kém, phòng trước bằng việc đo đạc là đáng.
Vì sao cùng công suất lại khác cột áp
Nguyên lý ở đây là dồn áp qua nhiều tầng thay vì tăng đường kính cánh. 6SA45/2 đạt 28 m theo cách đó, với trần lưu lượng 54 m³/h. Hai giá trị cực đại không xảy ra cùng lúc: đẩy càng cao thì nước ra càng ít.
Lịch kiểm tra
Mỗi tháng nên ghi lại dòng điện làm việc và áp lực đầu ra để so sánh theo thời gian. Mỗi năm nên đo lại cách điện cuộn dây và kiểm tra tủ điều khiển.
Nếu thấy cánh mòn nhiều nên thay cả bộ thay vì thay lẻ.
Chuẩn bị giếng trước khi lắp
Mở đầu là kiểm tra ống vách, vì bơm kẹt giữa giếng là hỏng nặng nhất. Sau đó là đo mực nước hồi và mực nước khi bơm kéo dài.
Điều kiện ba là chất lượng điện; máy chạy 3 pha / 380V / 50Hz và rất nhạy với sụt áp đường dài.
Hiệu suất và tiền điện
Hai đầu đường đặc tính đều là vùng bất lợi về hiệu suất. Đối chiếu nhu cầu với 54 m³/h và 28 m là bước không nên bỏ.
Với 4 kW, một van khóa hé mở cũng làm tăng hóa đơn điện đều đặn.
Búa nước và van một chiều
Khi bơm dừng đột ngột, cột nước đang chạy bị chặn lại và dội ngược thành sóng áp. Với 28 m cột áp, không nên tiết kiệm ở khoản van và gioăng.
Bố trí van chặn hợp lý làm giảm hẳn tiếng đập và kéo dài tuổi thọ ống.
Chuẩn bị tại hiện trường
Chạy thử ngắn trong bể nước sạch là cách kiểm tra an toàn nhất. Đánh dấu thứ tự pha để lần bảo dưỡng sau không phải thử lại.
Khi gặp vướng phải kéo lên kiểm tra, không cố ấn xuống.
Máy đứng ở đâu trong dải sản phẩm
Hai con số quyết định của 6SA45/2: 28 m cột áp tối đa và 54 m³/h lưu lượng tối đa, trên nền động cơ 4 kW. Họng xả 90 mm, nên tuyến ống sau bơm giữ nguyên cỡ này ít nhất vài mét đầu. Lòng giếng phải thông suốt, không cong vênh thì mới thả bơm được.
Nơi máy phát huy tốt nhất
Cặp số 28 m và 54 m³/h đưa máy vào nhóm cấp nước công trình vừa. Thường thấy ở trạm cấp nước thôn xóm, khu tái định cư và nhà máy nhỏ. Do dùng cánh nhựa, chỉ nên đặt máy ở giếng nước sạch, không có cát.
Hàng ở đâu về, bảo hành bao lâu
Về xuất xứ, máy được công bố Trung Quốc (tiêu chuẩn Ý). Máy được bảo hành 12 tháng. Mức giá xin liên hệ trực tiếp, chưa gồm VAT.
Hỗ trợ kỹ thuật và báo giá
Có thể gửi bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng để được tư vấn nhanh hơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Tư vấn kỹ thuật và báo giá: Đức Tín, Tel 0931458305. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. Văn phòng TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.


